Aluminium Conductor Alloy Reinforced quotation - DIỄN ĐÀN HỎI ĐÁP M&E
Lần đầu bạn ghé thăm, vui lòng đăng ký, và đọc qua mục Bạn Cần Biết

Hãy bắt đầu kết nối với cộng đồng M&E bằng việc đặt Câu hỏi và nhận lại Trả lời

 


LIÊN KẾT

Controls.vn


 

BẠN MUỐN QUẢNG CÁO

TRÊN TRANG NÀY?

CLICK HERE

 


 

Aluminium Conductor Alloy Reinforced quotation

0 like 0 dislike
Aluminum Conductor Alloy Reinforced ACAR IEC61089
Product Application
Application It is mainly used for electric distribution lines with little span, less stress. It has high current carrying capacity and good corrosion performance.
Product Structure
Aluminum stranded Conductor surrounding the Alloy wire or strand.
a) Aluminum wires:
- hard drawn aluminum as per IEC 60889 designated A1;
- aluminum alloy type B as per IEC 60104, designated A2;
- aluminum alloy type A as per IEC 60104, designated A3;
Product Property
Aluminum conductor alloy reinforced conductor has high electric conductivity than ACSR Conductor, AAAC Conductor.
Technical Data
ACAR ( Characteristics of A1/A2 Conductor)
Code NumberDiameterNumber of WiresAreasLiner
 MassRated
 StrengthMax. D.C.
 Resistance
 at 20 ℃
WireCond.Al.AlloyAl.AlloyTotal
mm²mmmm
mm²mm²mm²kg/kmknΩ/km
161.765.28439.737.31746.63.851.7896
252.206.64315.211.426.672.85.931.1453
402.788.354324.318.342.6116.59.250.7158
633.4910.54338.328.767.1183.514.380.4545
1004.4013.24360.845.6106291.222.520.2863
1252.9714.912783.348.6132362.727.700.2302
1603.3616.812710762.21694642.035.040.1798
2003.7618.812713377.82115803.043.130.1439
2504.2121.012716797.22647253.053.920.1151
2503.0421.31819131138269742.260.390.1154
3153.3423.43072636133248926.060.520.0916
3153.4223.918191651743399351.076.090.0916
4003.7626.33073347784111133.575.190.0721
4003.8527.018192102214311187.595.580.0721
4503.9927.930737587646312752.084.590.0641
4504.0828.618192362494851335.9107.520.0641
5004.2129.43074179735141416.993.980.0577
5004.3130.118192622775391484.3119.470.0577
5604.4531.23074671095761586.9105.260.0515
5603.4531.05475046545701571.9101.540.0516
6303.7133.442194542056601820.0130.250.0458
6303.7934.124372714176881897.5100.190.0458
7103.9435.542195122327432051.2146.780.0407
7104.0236.224373054707752138.4180.530.0407
8004.1837.642195772618382311.2165.390.0361
8004.2738.424373445308732409.5203.410.0361
9004.4339.942196492949422600.1186.060.0321
9003.6640.254375673889552638.4198.540.0321
10003.8041.8721981621510322849.1190.940.0289
10003.8542.4543763043210612931.6221.710.0289
11204.0244.2721991424111553191.0213.850.0258
11204.0844.9543770548311893283.4248.320.0258
12504.2546.77219102026912893561.4238.680.0231
12504.3147.4543778753913273664.5277.140.0231
14004.5049.47219114330214443988.8267.320.0207
ACAR ( Characteristics of A1/A3 Conductor)
Code NumberDiameterNumber of WiresAreasLiner
 MassRated
 StrengthMax. D.C.
 Resistance
 at 20 ℃
WireCond.Al.AlloyAl.AlloyTotal
mm²mmmm
mm²mm²mm²kg/kmknΩ/km
161.765.29439.787.3317.146.84.071.7896
252.216.624315.311.526.773.16.291.1453
402.798.374324.418.342.8117.09.820.7158
633.5010.504338.528.967.4184.314.800.4545
1004.4113.204361.145.8107292.523.490.2863
1252.9814.9012783.748.8132364.129.200.2302
1603.3716.9012710762.51704660.036.950.1798
2003.7718.8012113478.1212582.544.780.1439
2504.2121.1012716797.62657281.055.980.1151
2503.0521.401819132139271746.064.670.1154
3153.3423.4030726361.4325894.462.400.0916
3153.4324.001819166175341940.081.480.0916
4003.7726.40307334784121135.876.820.0721
4003.8627.0018192112224331193.7100.300.0721
4503.9928.0030737687.74641277.886.420.0641
4504.1028.7018192372504871342.9112.840.0641
5004.2129.5030741897.55151419.896.030.0577
5004.3230.2018192632785421492.1125.380.0577
5604.4631.203074681095771590.1107.550.0515
5603.4531.105475056555701573.9103.530.0516
6303.7233.4042194562066621826.0134.590.0458
6303.8034.2024372724206921909.0169.140.0458
7103.9535.5042195142327462057.8151.680.0407
7104.0336.3024373074737802151.4190.610.0407
8004.1937.7042195792628402318.7170.900.0361
8004.2838.5024373465338792424.2214.780.0361
9004.4440.0042196512949452608.5192.270.0321
9003.6640.3054375693909592649.5207.790.0321
10003.8041.80721981821610342855.4195.470.0289
10003.8642.50543763243310662943.9230.880.0289
11204.0244.30721991624211583198.1218.920.0258
11204.0945.00543770848511943297.2258.580.0258
12504.2546.807219102227012923569.3244.330.0231
12504.3247.50543779154213323679.9288.000.0231
14004.5049.507219114530214473997.6273.650.0207Aluminium Conductor Alloy Reinforced quotation
website:http://www.htcables.com/overhead-conductor/acar/
được hỏi 28 Tháng Ba , trong mục MVAC , bởi jingjun

Trả lời Câu hỏi

Vui lòng diễn đạt câu Trả lời cho vấn đề này càng rõ ràng càng tốt. Và cố gắng bám sát nội dung Câu hỏi.
Nếu bạn chỉ muốn biểu đạt ý kiến mà chưa Trả lời, xin vui lòng chọn chức năng "Bình luận".
Có thể bạn nên giành chút thời gian đọc qua trang Bạn Cần Biết để có thêm thông tin.
Thank You.
Your name to display (optional):
Tính riêng tư: Địa chỉ email của bạn sẽ không được sử dụng để gửi các thông báo này.
Mã bảo vệ chống spam:
Để tránh việc xác minh này trong tương lai, vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký.
© Diễn Đàn Hỏi Đáp M&E. Chúng tôi không quy định chính sách riêng cho bản quyền nội dung - Tuy nhiên chúng tôi khuyến khích việc ghi rõ thông tin tham khảo về Diễn Đàn Hỏi Đáp M&E khi bạn trích dẫn nội dung từ website này.

...